Kỷ niệm 1 năm ngày SVB phá sản- Cả một case study quá kinh điển

Nhân dịp kỷ niệm 1 năm ngày SVB (Silicon Valley Bank) phá sản, mình phải đào lại case (trường hợp) này vì đây là một case study kinh điển. Tại sao một bank (ngân hàng) chuẩn mực Basel III đầy đủ lại “chết bất đắc kỳ tử” như vậy? Đúng thời điểm này năm ngoái (tháng 3/2023), SVB sụp đổ, và không phải ngẫu nhiên mà nó làm dấy lên câu hỏi về hệ thống ngân hàng. Nhiều tháng sau, CEO của SVB thời điểm đó gọi đây là “sự sụp đổ của truyền thông”, do thông tin lan truyền quá nhanh trong thời đại này – nhanh đến mức việc bán hoặc cầm cố tài sản để trả tiền cho depositors (người gửi tiền) không kịp một cú rút tiền qua internet.
Sau cái chết bất ngờ này, FED (Cục Dự trữ Liên bang Mỹ) đang lên kế hoạch nâng chuẩn vốn cho toàn hệ thống – khá rúng động. Điều này khiến COF (Cost of Funds - chi phí vốn) dài hạn tăng đáng kể. Tuy nhiên, đó vẫn chỉ là kế hoạch.
Mình sẽ phân tích cái “xác chết” đậm mùi ALM (Asset-Liability Management - quản lý tài sản và nợ) này trong một bài viết riêng.
[SVB - Phân tích xác chết đậm chất ALM - Bài viết dành riêng cho anh em làm ALM - Phần 1 - Longform]
I. Khỏe mà lại không khỏe
Ban đầu, khi đọc FS (Financial Statement - báo cáo tài chính) của SVB, mình thấy lạ: một bank có CAR (Capital Adequacy Ratio - tỷ lệ an toàn vốn) 15%, hơn nửa tài sản là HQLA (High-Quality Liquid Asset - tài sản thanh khoản chất lượng cao) với trọng số rủi ro 100%, lại chết vì thanh khoản. Vậy chuyện gì đang xảy ra?
Thông thường, CAR cao là do vốn lớn hoặc tài sản ít rủi ro. Với SVB, CAR cao cho thấy tài sản ít rủi ro tín dụng. Đúng vậy, tài sản của SVB rất an toàn về mặt tín dụng: hơn nửa cân đối là Govibond (trái phiếu chính phủ) và AgencyMBS (chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp của các cơ quan chính phủ Mỹ) – cực kỳ bền. Tuy nhiên, dù không có rủi ro tín dụng, họ lại chịu rất nhiều rủi ro thị trường. Nhưng tại sao rủi ro thị trường lớn như vậy mà không có dự phòng vốn?
Tất cả là do chuẩn mực! Vì toàn bộ phần bond (trái phiếu) này nằm trên Banking Book (sổ sách ngân hàng), nên không được xem là rủi ro thị trường mà chuyển thành IRRBB (Interest Rate Risk in the Banking Book - rủi ro lãi suất trên sổ sách).
Thành thật mà nói, mình nghi ngờ kết quả stress test IRRBB NII (Net Interest Income - thu nhập lãi ròng) của họ cuối 2021: khi lãi suất tăng +200 bps (basis points - điểm cơ bản), NII dương tận 22.9%, trong khi tiền gửi của họ chủ yếu là demand deposit (tiền gửi không kỳ hạn) và CASA (Current Account Savings Account - tài khoản vãng lai và tiết kiệm). Mô hình của họ theo kiểu “bid ngắn, offer dài” – hay còn gọi là run-gap (khoảng cách tái định giá). Mô hình behavior (hành vi) của họ có vấn đề lớn.
Với kết quả như vậy, họ không cần đánh giá vốn cho kịch bản FED tăng lãi suất năm 2022. Thậm chí, kết quả này còn cho thấy họ có lãi khi lãi suất tăng mạnh – điều mình thấy cực kỳ khó hiểu (weird).
Một vài KOL (Key Opinion Leader) tài chính thiếu hiểu biết bảo SVB đánh cược FED không tăng lãi suất. Không phải! Chính mô hình của họ cho kết quả lãi suất tăng thì có lời, nên họ chẳng ngại long bond (giữ vị thế dài hạn với trái phiếu).
Bảng 1 cho thấy SVB là bank có repricing gap (khoảng cách tái định giá) lớn nhất trên tổng tài sản – đứng đầu nhóm bank. Bảng 2 thể hiện kết quả repricing (tái định giá) của họ – cái mà mình nghi ngờ về mô hình core deposit (tiền gửi cốt lõi). Bảng 3 cho thấy sự thay đổi lớn trong demand deposit, chứng minh nghi ngờ của mình có cơ sở.
Hơn nữa, SVB có rủi ro tập trung tiền gửi rất lớn, nên mình càng nghi ngờ mô hình core deposit của họ.
Tóm lại, bank này có IS (Interest Sensitivity - độ nhạy lãi suất) cực lớn do funding (nguồn vốn) gần như toàn bộ BS (Balance Sheet - bảng cân đối kế toán) bằng short-term deposit (tiền gửi ngắn hạn), mà phần lớn là demand deposit.
So sánh một chút về demand deposit: ở Mỹ, lãi suất gửi tiền rất thấp – thấp hơn Việt Nam nhiều. Ví dụ, mua CD (Certificate of Deposit - chứng chỉ tiền gửi) kỳ hạn 1Y (1 năm), lãi suất cũng thấp hơn FED Fund (lãi suất quỹ liên bang). Hiện tại, CD 1Y ở bank lớn chỉ 2-3%, bank nhỏ thì cận FED Fund. Nên đừng thắc mắc sao họ có nhiều demand deposit.
II. Chồng chéo trong phân loại tài sản và tính vốn
Theo chuẩn mực kế toán IFRS 9, tài sản được chia thành 3 loại: Amortised Cost (HTM - Held to Maturity - giữ đến đáo hạn), FVTOCI (AFS - Available for Sale - sẵn sàng để bán), và FVTPL (Hold-for-Trading - giữ để giao dịch). Nhưng với Basel, chỉ chia thành 2 loại: Banking Book và Trading Book.
Cách ghi nhận 3 loại tài sản này trên BS ảnh hưởng lớn đến cách Basel tính vốn, vì vốn CECT1 (Common Equity Tier 1 - vốn cấp 1) phụ thuộc vào cách phân loại của kế toán (IFRS). Điều này giải thích tại sao CAR của bank cao, nhưng CAR hợp nhất lại thấp.
Cụ thể, phần hợp nhất đánh giá lại tài sản, nhất là AFS, được ghi nhận trên OCI (Other Comprehensive Income - thu nhập toàn diện khác). Trong thuyết minh năm 2022, SVB có ghi:
"We could no longer opt out of excluding AOCI in calculating regulatory capital ratios and would become subject to the advance approaches framework as well as more stringent liquidity reporting requirements."
Đoạn này không có trong báo cáo 2021. Giải thích: SVB là tổ chức loại IV, không phải đưa AOCI (Accumulated Other Comprehensive Income) vào tính vốn hợp nhất. Nhưng đến 2022, với 75 bio (75 tỷ USD) tài sản liên bang, SVB chịu quy định vốn của tổ chức nhóm II, buộc phải hợp nhất phần OCI.
Điều này giải thích tại sao họ phải tăng vốn – không chỉ để cải thiện thanh khoản (mình sẽ nói tiếp), mà còn để bù đắp CAR.
Đến đây, có một tranh luận: nếu đưa tất cả vào HTM, liệu có đỡ chết không?
Xem lại báo cáo 2021, SVB đã cố gắng realised loss (ghi nhận lỗ) từ từ trong lô AFS để đẩy về HTM – một cách xử lý kỹ thuật để giữ bond đến đáo hạn. Tức là họ biết 2022 lãi suất tăng, nhưng mọi thứ diễn ra quá nhanh.
Nếu phân loại vào HTM, mình nghĩ CAR sẽ đỡ hơn nhiều, và bank không phải raise (huy động) vốn đúng lúc thiếu thanh khoản. Lô bond HTM đánh giá lại thì lỗ nặng, nhưng chưa ảnh hưởng đến vốn, nên tội gì raise vốn?
Nói thật, raise 2-3 bio (2-3 tỷ USD) so với thanh khoản hơn 100 tỏi (100 tỷ USD) toàn demand deposit thì chẳng thấm vào đâu. Việc công bố raise vốn chỉ làm dấy lên câu hỏi: tại sao CAR cao mà vẫn phải huy động vốn?
III. Liquidity kiểu nửa mùa, chuẩn mực cho có
Đây là phần quan trọng để trả lời câu hỏi trên. Trong báo cáo, mình thấy rõ bộ mặt “tư bản” của SVB. Dù theo chuẩn mực Basel III, SVB là bank nhóm IV, nên không cần tuân thủ 2 tỷ lệ thanh khoản quan trọng: LCR (Liquidity Coverage Ratio - tỷ lệ bao phủ thanh khoản ngắn hạn) và NSFR (Net Stable Funding Ratio - tỷ lệ tài trợ ổn định ròng). Báo cáo ghi rõ:
"We currently are not subject to the Federal Reserve’s LCR or NSFR requirements."
Wtf! Trong khi các bank Việt Nam được tư vấn bởi mấy ông “chém gió”, ngồi tính và tuân thủ thử LCR, NSFR để chờ ngày SBV (Ngân hàng Nhà nước) phê duyệt lên Basel III cho “oai”, thì ở nửa kia bán cầu, đỉnh cao của chủ nghĩa tư bản lại không cần tỷ lệ thanh khoản. Không đáp ứng tỷ lệ thanh khoản nào thì liquidity stress test (kiểm tra căng thẳng thanh khoản) hay liquidity monitor (giám sát thanh khoản) chỉ là quy trình miệng.
Đây có thể là lý do SVB sụp đổ nhanh như vậy. Nhưng chưa hết! Báo cáo 2022 còn ghi họ có 35 bio (35 tỷ USD) unused funding (dòng vốn chưa sử dụng) với FED và FHLB (Federal Home Loan Bank). Vậy tại sao họ không dùng dòng vốn này? (Xem hình 2).
Mình đưa ra vài giả thiết:
- Mọi chuyện xảy ra quá nhanh, việc sử dụng dòng vốn gặp vấn đề, hoặc sử dụng dòng vốn lớn khiến họ bị “kiểm soát đặc biệt” dưới bảo trợ của FDIC (Federal Deposit Insurance Corporation - Cơ quan bảo hiểm tiền gửi liên bang).
- Báo cáo từ cuối 2022, công khai cuối tháng 2/2023. Có thể từ đầu năm đến lúc phá sản, tình hình đã xấu vượt sức chịu đựng của dòng vốn 35 tỷ này.
- Lượng tiền gửi bị rút quá nhiều, báo cáo 2022 không đẹp, SVB bị cut line (cắt dòng vốn), chỉ dùng được một phần, dẫn đến bank run (rút tiền hàng loạt).
- Nếu không phải các trường hợp trên, có phải họ đang DCA (Dollar-Cost Averaging - trung bình giá) vì bond Mỹ đã tới điểm pivot (điểm xoay), cắn thêm dòng vốn này để mua bond, rồi bị trigger (kích hoạt) thanh khoản?
IV. Tóm tắt
Không như các KOL không đọc một chữ FS 2022, mình kết luận:
- Họ không đánh cược gì cả, đã chuyển một phần AFS sang HTM, nhưng không phải tất cả.
- Cái chết này đậm chất ALM, không chỉ vì mua bond kỳ dài, mà là sử dụng demand deposit quá mức, dẫn đến IRRBB và chết thanh khoản. Nhưng mình nghĩ họ đủ NIM (Net Interest Margin - biên lãi ròng).
- Thanh khoản của họ dở, 200 tỏi (200 tỷ USD) mà tỷ lệ còn thua nhiều bank Việt Nam về kiểm soát thanh khoản.
- Tại sao rơi vào bank run như vậy còn cần thêm giả thiết và câu hỏi.
[SVB - Kỳ cuối - Mức độ ảnh hưởng - LONGFORM]
Phân tích “xác chết” đến đây thôi, để mọi người hiểu rõ hơn: bank chết không đơn giản như KOL nói “lãi suất tăng, giá tài sản giảm”. Sâu bên trong là vấn đề ALM – một kinh nghiệm quản lý hay. Như phần 4, nếu SVB tồn tại, ta lại khen CASA cao. Mình nghĩ nên bàn thêm về sự kiện này.
FED sau đó nhảy vào cứu, giống cách SBV làm (sao không cứu ngay từ đầu?). Cách duy nhất là bơm thanh khoản, thiếu gì bơm nấy, rồi giải chấp dần. Điểm mấu chốt của SVB là lô HTM và AFS âm quá vốn, trong khi điểm mạnh là deposit portfolio (danh mục tiền gửi) đã không còn. Nên giờ bank này “không đồng”.
Nói về hệ lụy của vụ này, tạm bỏ qua góc độ thị trường, tập trung vào quản lý vốn trước.
I. Hệ lụy của việc có quá nhiều chuẩn mực
Vấn đề của bank Mỹ và thế giới “văn minh” là thích mark-to-market (đánh giá theo giá thị trường) và ghi nhận mark-to-market cho bất kỳ thứ gì có thể bán sinh lời.
Ví dụ như vụ SVB: nếu không ghi nhận AFS, cần gì raise vốn khi thiếu thanh khoản, làm gì có trigger (kích hoạt) rút tiền? Nhưng contingency plan (kế hoạch dự phòng) trong sách giáo khoa bảo: thiếu vốn thì xin thêm, thiếu thanh khoản thì vay hoặc bán tài sản (bạn có thể xin quyển đó từ Hedge). SVB cũng không vô can: P&L (Profit & Loss - lợi nhuận) thì lời, nhưng Comprehensive Income (thu nhập toàn diện) lỗ nặng. Nếu năm sau giá bond tăng do FED giảm lãi suất, họ có thể book (ghi nhận) ngược để bán kiếm lời. Họ còn lách được quy định nào thì lách: tuân thủ vốn nhưng không tuân thủ thanh khoản.
Quay lại vấn đề: mình muốn nói nên tách biệt Banking Book và Trading Book như Basel – nếu bán tài sản trên Banking Book thì ghi nhận lãi/lỗ, đừng thêm IFRS 9 vào. IFRS 9 nhằm đánh giá đúng giá trị tài sản, nhất là khoản loan (cho vay) để dự phòng chuẩn, nhưng chính nó làm méo mó. Với SVB, nếu để yên, dùng repo (thỏa thuận mua lại) nuôi lô trái phiếu đến chết, có khi không chết, vì vẫn còn NIM. Đừng đem đi raise vốn!
Nói thật, năm 2019, Bộ Tài chính Việt Nam cũng ra quy định oái oăm: phải dự phòng trái phiếu chính phủ. Đến 2022, quy định này bị hủy. Vì sao? Trái phiếu chính phủ không chỉ để đầu tư, mà chủ yếu để làm thanh khoản. Nếu bank thừa tiền, họ mua TPCP (trái phiếu chính phủ) thay vì giữ tiền mặt – vừa dùng làm repo, vừa có lãi, hơn để tiền mặt. Thi thoảng trading (giao dịch) kiếm lời (thời hoàng kim, bond nuôi cả khối Treasury).
Mình nghĩ cách Việt Nam làm là hay nhất với loại tài sản tài chính này: giá gốc + dự phòng tín dụng, còn lại là câu chuyện về NIM. Chung quy, SVB chết vì nhiều quy định, nhưng cũng lách nhiều quy định.
Nghĩ rộng ra, cả thế giới “não to” kia nghĩ ra đủ chuẩn mực để hệ thống an toàn hơn, nhưng chính các chuẩn mực đó làm hệ thống méo mó, thiếu ổn định. Mình không khen bank Việt Nam, nhưng thử tính độ ổn định của TPCP Việt Nam với nền lãi suất – nhiều bank Việt Nam rất ổn, xử lý đẹp, không cần ồn ào.
II. Mức độ ảnh hưởng thị trường
FED đã nhảy vào xử lý. Mình không biết lãi suất “tái cấp vốn” họ cho SVB là bao nhiêu, quy trình thế nào, nhưng nếu nói về mark-to-market bond, thì bank nào trên thế giới cũng bị realised loss (ghi nhận lỗ), vì ai chẳng có bond từ 2-3 năm trước lúc lãi suất rẻ. Quan trọng là ALM phải khôn, đảo book (điều chỉnh danh mục) hợp lý. Ở Việt Nam, chúng tôi xử lý kỹ thuật đầy!
Một hệ lụy thú vị mà thị trường đón nhận: để đảm bảo an toàn cho hệ thống với chuẩn mực chồng chéo, customs (quy định) loạn xạ (Mỹ có 4-5 loại, SVB tuân thủ vốn loại II nhưng thanh khoản loại IV), các ngân hàng trung ương không dám nâng lãi suất. FED đang phải xử lý case-by-case: sau SVB là mấy bank khác, châu Âu cũng vậy, Nhật cũng thế. Lãi suất tăng, đống trái phiếu bank giữ của chính phủ thành bom nổ chậm, buộc phải tìm cách mark-to-market nhẹ nhàng.

Bài viết khác
